disseminated multiple sclerosis

Học thuật
Thân thiện
disseminated multiple sclerosis

A patient with disseminated multiple sclerosis undergoes a neurological examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh cứng rải rác: Một rối loạn thần kinh tiến triển mãn tính, đặc trưng bởi sự mất myelin (lớp vỏ bảo vệ) xung quanh các sợi thần kinhnhiều vị trí khác nhau trong hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with disseminated multiple sclerosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cứng rải rác.)
    • Research into new treatments for disseminated multiple sclerosis is ongoing. (Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho bệnh cứng rải rác đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "disseminated multiple sclerosis" thường được sử dụng trong văn bản y khoa chuyên môn để mô tả dạng bệnh phổ biến nhất, với các tổn thương (mảng cứng) xuất hiệnnhiều vị trí ("rải rác") vào nhiều thời điểm khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Multiple sclerosis (MS) (n): Bệnh đa cứng. Đây tên gọi chung của bệnh, trong đó "disseminated multiple sclerosis" một thuật ngữ mô tả cụ thể đặc điểm tổn thương.
  • Relapsing-remitting MS (n): Dạng tái phát-thuyên giảm của bệnh đa cứng.
  • Primary progressive MS (n): Dạng tiến triển nguyên phát của bệnh đa cứng.
Từ đồng nghĩa
  • MS (viết tắt): Bệnh đa cứng.
  • Multiple sclerosis (n): Bệnh đa cứng (tên gọi chung).
Lưu ý
  • "Disseminated multiple sclerosis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều văn bản y tế phổ thông, người ta thường sử dụng tên gọi chung "multiple sclerosis" (bệnh đa cứng) nhiều hơn.
disseminated multiple sclerosis

A patient with disseminated multiple sclerosis undergoes a neurological examination.

Noun
  1. bệnh cứng rải rác

Từ đồng nghĩa